TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phong sát tiếng Đức là gì?

"phong sát" trong tiếng Đức là canceln (động từ), kanzellieren (động từ).

canceln Động từ

/ˈkɛ(ː)nsəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong sát.

Xem đầy đủ từ "canceln": der/die/das, biến cách, cách chia →

kanzellieren Động từ

/kantsɛˈliːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong sát.

Xem đầy đủ từ "kanzellieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phong sát tiếng Đức là gì?

"phong sát" trong tiếng Đức là canceln (động từ), kanzellieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.