Phong sát tiếng Đức là gì?
"phong sát" trong tiếng Đức là canceln (động từ), kanzellieren (động từ).
canceln Động từ
/ˈkɛ(ː)nsəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong sát.
Xem đầy đủ từ "canceln": der/die/das, biến cách, cách chia →
kanzellieren Động từ
/kantsɛˈliːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong sát.
Xem đầy đủ từ "kanzellieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phong sát tiếng Đức là gì?
"phong sát" trong tiếng Đức là canceln (động từ), kanzellieren (động từ).