Prazeođim tiếng Đức là gì?
"prazeođim" trong tiếng Đức là das Praseodym (danh từ).
das Praseodym Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Prazeođim.
Xem đầy đủ từ "Praseodym": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Prazeođim tiếng Đức là gì?
"prazeođim" trong tiếng Đức là das Praseodym (danh từ).