das Praseodym
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Praseodyms
das Praseodym nghĩa là prazeođim.
Nghĩa của Praseodym
Danh từ · giống trung
- Prazeođim.
Biến cách của Praseodym (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Praseodym |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Praseodyms |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Praseodym |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Praseodym |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praseodymium
Câu hỏi thường gặp
Praseodym nghĩa là gì?
Praseodym (danh từ) nghĩa là prazeođim.
Praseodym là der, die hay das?
Praseodym là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Praseodym).