TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quá khứ tiếng Đức là gì?

"quá khứ" trong tiếng Đức là die Vergangenheit (danh từ).

die Vergangenheit Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈɡaŋənhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá khứ.

  • Machen Sie sich über die Vergangenheit keine Gedanken! Đừng lo lắng về quá khứ.
  • Hat Tom Ihnen von seiner Vergangenheit erzählt? Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa?

Xem đầy đủ từ "Vergangenheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ tiếng Đức là gì?

"quá khứ" trong tiếng Đức là die Vergangenheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.