TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quân sự tiếng Đức là gì?

"quân sự" trong tiếng Đức là militärisch (tính từ).

militärisch Tính từ

/miliˈtɛːʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội, quân sự.

Xem đầy đủ từ "militärisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quân sự tiếng Đức là gì?

"quân sự" trong tiếng Đức là militärisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.