Quân sự tiếng Đức là gì?
"quân sự" trong tiếng Đức là militärisch (tính từ).
militärisch Tính từ
/miliˈtɛːʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân đội, quân sự.
Xem đầy đủ từ "militärisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quân sự tiếng Đức là gì?
"quân sự" trong tiếng Đức là militärisch (tính từ).