Quên tiếng Đức là gì?
"quên" trong tiếng Đức là vergessen (động từ), verlernen (động từ).
vergessen Động từ
/fɛɐ̯ˈɡɛsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quên.
- Vielleicht kann er sie nicht vergessen. Chắc anh ấy không quên được cô ấy.
- Ich hätte fast vergessen, meine Hausaufgaben zu machen. Tôi suýt quên làm bài tập.
Xem đầy đủ từ "vergessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verlernen Động từ
/fəʁˈlɛʁnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quên.
Xem đầy đủ từ "verlernen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quên tiếng Đức là gì?
"quên" trong tiếng Đức là vergessen (động từ), verlernen (động từ).