TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quả lắc tiếng Đức là gì?

"quả lắc" trong tiếng Đức là das Pendel (danh từ).

das Pendel Danh từ · giống trung

/ˈpɛndl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả lắc, con lắc.

Xem đầy đủ từ "Pendel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quả lắc tiếng Đức là gì?

"quả lắc" trong tiếng Đức là das Pendel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.