Quả quyết tiếng Đức là gì?
"quả quyết" trong tiếng Đức là behaupten (động từ).
behaupten Động từ
/bəˈhaʊ̯ptən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẳng định, quả quyết, cho rằng.
Xem đầy đủ từ "behaupten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quả quyết tiếng Đức là gì?
"quả quyết" trong tiếng Đức là behaupten (động từ).