TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quả thể tiếng Đức là gì?

"quả thể" trong tiếng Đức là der Fruchtkörper (danh từ).

der Fruchtkörper Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả thể, thể quả.

Xem đầy đủ từ "Fruchtkörper": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quả thể tiếng Đức là gì?

"quả thể" trong tiếng Đức là der Fruchtkörper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.