TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fruchtkörper

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fruchtkörpers

der Fruchtkörper nghĩa là quả thể, thể quả.

Nghĩa của Fruchtkörper

Danh từ · giống đực

  1. Quả thể, thể quả.

Biến cách của Fruchtkörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fruchtkörperdie Fruchtkörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fruchtkörpersder Fruchtkörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fruchtkörperden Fruchtkörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fruchtkörperdie Fruchtkörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruiting body, sporocarp

Câu hỏi thường gặp

Fruchtkörper nghĩa là gì?

Fruchtkörper (danh từ) nghĩa là quả thể, thể quả.

Fruchtkörper là der, die hay das?

Fruchtkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fruchtkörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.