der Fruchtkörper
sinh cách: des Fruchtkörpers
der Fruchtkörper nghĩa là quả thể, thể quả.
Nghĩa của Fruchtkörper
Danh từ · giống đực
- Quả thể, thể quả.
Biến cách của Fruchtkörper (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fruchtkörper | die Fruchtkörper |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fruchtkörpers | der Fruchtkörper |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fruchtkörper | den Fruchtkörpern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fruchtkörper | die Fruchtkörper |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruiting body, sporocarp
Câu hỏi thường gặp
Fruchtkörper nghĩa là gì?
Fruchtkörper (danh từ) nghĩa là quả thể, thể quả.
Fruchtkörper là der, die hay das?
Fruchtkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fruchtkörper).