TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quản gia tiếng Đức là gì?

"quản gia" trong tiếng Đức là der Butler (danh từ).

der Butler Danh từ · giống đực

/ˈbatlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản gia.

Xem đầy đủ từ "Butler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quản gia tiếng Đức là gì?

"quản gia" trong tiếng Đức là der Butler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.