TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quảng đông tiếng Đức là gì?

"quảng đông" trong tiếng Đức là Kanton (danh từ riêng).

Kanton Danh từ riêng

/kanˈtoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quảng đông.

Xem đầy đủ từ "Kanton": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quảng đông tiếng Đức là gì?

"quảng đông" trong tiếng Đức là Kanton (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.