Quần đảo tiếng Đức là gì?
"quần đảo" trong tiếng Đức là der Archipel (danh từ), die Inselgruppe (danh từ).
der Archipel Danh từ · giống đực
/ˌaʁçiˈpeːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần đảo.
Xem đầy đủ từ "Archipel": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Inselgruppe Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần đảo.
Xem đầy đủ từ "Inselgruppe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quần đảo tiếng Đức là gì?
"quần đảo" trong tiếng Đức là der Archipel (danh từ), die Inselgruppe (danh từ).