TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quốc lộ tiếng Đức là gì?

"quốc lộ" trong tiếng Đức là die Autobahn (danh từ).

die Autobahn Danh từ · giống cái

[ˈʔaʊ̯toˌbaːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.

Xem đầy đủ từ "Autobahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc lộ tiếng Đức là gì?

"quốc lộ" trong tiếng Đức là die Autobahn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.