TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Qua được tiếng Đức là gì?

"qua được" trong tiếng Đức là bestehen (động từ).

bestehen Động từ

/bəˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua được, đỗ.

Xem đầy đủ từ "bestehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Qua được tiếng Đức là gì?

"qua được" trong tiếng Đức là bestehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.