TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Qua lại tiếng Đức là gì?

"qua lại" trong tiếng Đức là gegenseitig (tính từ).

gegenseitig Tính từ

/ˈɡeːɡn̩ˌzaɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẫn nhau, qua lại.

Xem đầy đủ từ "gegenseitig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Qua lại tiếng Đức là gì?

"qua lại" trong tiếng Đức là gegenseitig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.