Quan tiếng Đức là gì?
"quan" trong tiếng Đức là der Mandarin (danh từ).
der Mandarin Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan.
Xem đầy đủ từ "Mandarin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quan tiếng Đức là gì?
"quan" trong tiếng Đức là der Mandarin (danh từ).