TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mandarin

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mandarine · sinh cách: des Mandarins

der Mandarin nghĩa là quan, tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.

Nghĩa của Mandarin

Danh từ · giống đực

  1. Quan.
  2. Tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.

Biến cách của Mandarin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mandarindie Mandarine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mandarinsder Mandarine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mandarinden Mandarinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mandarindie Mandarine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mandarin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandarin (Chinese Imperial official)

Câu hỏi thường gặp

Mandarin nghĩa là gì?

Mandarin (danh từ) nghĩa là quan, tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.

Mandarin là der, die hay das?

Mandarin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mandarin); số nhiều: die Mandarine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.