der Mandarin
số nhiều: die Mandarine · sinh cách: des Mandarins
der Mandarin nghĩa là quan, tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.
Nghĩa của Mandarin
Danh từ · giống đực
- Quan.
- Tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.
Biến cách của Mandarin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mandarin | die Mandarine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mandarins | der Mandarine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mandarin | den Mandarinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mandarin | die Mandarine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mandarin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mandarin (Chinese Imperial official)
Câu hỏi thường gặp
Mandarin nghĩa là gì?
Mandarin (danh từ) nghĩa là quan, tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.
Mandarin là der, die hay das?
Mandarin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mandarin); số nhiều: die Mandarine.