Hochchinesisch
/hoːxçiˈneːzɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Hochchinesisch nghĩa là tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn, phổ thông thoại.
Nghĩa của Hochchinesisch
Danh từ riêng
- Tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn.
- Phổ thông thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Standard Chinese; Standard Mandarin
Câu hỏi thường gặp
Hochchinesisch nghĩa là gì?
Hochchinesisch (danh từ riêng) nghĩa là tiếng phổ thông, tiếng quan thoại chuẩn, phổ thông thoại.