TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hochhaus

danh từ giống trung
/ˈhoːχˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hochhäuser · sinh cách: des Hochhauses

das Hochhaus nghĩa là nhà chọc trời.

Nghĩa của Hochhaus

Danh từ · giống trung

  1. Nhà chọc trời.

Biến cách của Hochhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hochhausdie Hochhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hochhausesder Hochhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hochhausden Hochhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hochhausdie Hochhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skyscraper, high-rise building (very tall building with a large number of floors)

Câu hỏi thường gặp

Hochhaus nghĩa là gì?

Hochhaus (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.

Hochhaus là der, die hay das?

Hochhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hochhaus); số nhiều: die Hochhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.