das Hochhaus
số nhiều: die Hochhäuser · sinh cách: des Hochhauses
das Hochhaus nghĩa là nhà chọc trời.
Nghĩa của Hochhaus
Danh từ · giống trung
- Nhà chọc trời.
Biến cách của Hochhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hochhaus | die Hochhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hochhauses | der Hochhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hochhaus | den Hochhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hochhaus | die Hochhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skyscraper, high-rise building (very tall building with a large number of floors)
Câu hỏi thường gặp
Hochhaus nghĩa là gì?
Hochhaus (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.
Hochhaus là der, die hay das?
Hochhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hochhaus); số nhiều: die Hochhäuser.