TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hochburg

danh từ giống cái
/ˈhoːxˌbʊʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hochburgen · sinh cách: der Hochburg

die Hochburg nghĩa là thành trì.

Nghĩa của Hochburg

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa bóng Thành trì.

Biến cách của Hochburg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hochburgdie Hochburgen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hochburgder Hochburgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hochburgden Hochburgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hochburgdie Hochburgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortress located on top of a hill or mountain; stronghold, heartland (a place or region where a certain ideology, religion etc. is held by a great majority of the population or with great conviction)

Câu hỏi thường gặp

Hochburg nghĩa là gì?

Hochburg (danh từ) nghĩa là thành trì.

Hochburg là der, die hay das?

Hochburg là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hochburg); số nhiều: die Hochburgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.