TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quan hệ tình dục tiếng Đức là gì?

"quan hệ tình dục" trong tiếng Đức là der Sex (danh từ).

der Sex Danh từ · giống đực

/sɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình dục, quan hệ tình dục.

Xem đầy đủ từ "Sex": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ tình dục tiếng Đức là gì?

"quan hệ tình dục" trong tiếng Đức là der Sex (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.