TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quang cảnh tiếng Đức là gì?

"quang cảnh" trong tiếng Đức là die Aussicht (danh từ).

die Aussicht Danh từ · giống cái

[ˈaʊ̯szɪçt͡] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quang cảnh, tầm nhìn.

  • Die Aussicht vom Berggipfel war spektakulär. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.

Xem đầy đủ từ "Aussicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quang cảnh tiếng Đức là gì?

"quang cảnh" trong tiếng Đức là die Aussicht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.