TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quang phổ học tiếng Đức là gì?

"quang phổ học" trong tiếng Đức là die Spektroskopie (danh từ).

die Spektroskopie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quang phổ học, phân quang học.

Xem đầy đủ từ "Spektroskopie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quang phổ học tiếng Đức là gì?

"quang phổ học" trong tiếng Đức là die Spektroskopie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.