Quay tay tiếng Đức là gì?
"quay tay" trong tiếng Đức là wichsen (động từ), masturbieren (động từ), onanieren (động từ).
wichsen Động từ
/ˈvɪksn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay tay, thủ dâm, tự sướng.
Xem đầy đủ từ "wichsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
masturbieren Động từ
[mastʊʁˈbiːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Xem đầy đủ từ "masturbieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
onanieren Động từ
[ʔonaˈniːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Xem đầy đủ từ "onanieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quay tay tiếng Đức là gì?
"quay tay" trong tiếng Đức là wichsen (động từ), masturbieren (động từ), onanieren (động từ).