Quen với tiếng Đức là gì?
"quen với" trong tiếng Đức là gewöhnen (động từ).
gewöhnen Động từ
/ɡəˈvøːnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich gewöhnen an) quen với, làm quen với.
- Gewöhn dich besser daran. Cậu tốt hơn hết là làm quen với nó đi.
- Ich bin nicht daran gewöhnt. Tôi không quen với điều này.
Xem đầy đủ từ "gewöhnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quen với tiếng Đức là gì?
"quen với" trong tiếng Đức là gewöhnen (động từ).