TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quyền được hưởng tiếng Đức là gì?

"quyền được hưởng" trong tiếng Đức là der Anspruch (danh từ).

der Anspruch Danh từ · giống đực

[ˈanˌʃpʀʊχ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền đòi, quyền được hưởng (Anspruch auf … haben — có quyền hưởng)

Xem đầy đủ từ "Anspruch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quyền được hưởng tiếng Đức là gì?

"quyền được hưởng" trong tiếng Đức là der Anspruch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.