TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quy tắc tiếng Đức là gì?

"quy tắc" trong tiếng Đức là die Regel (danh từ), die Vorschrift (danh từ).

die Regel Danh từ · giống cái

[ˈʁeːɡl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

Xem đầy đủ từ "Regel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Vorschrift Danh từ · giống cái

/ˈfoːʁˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

Xem đầy đủ từ "Vorschrift": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc tiếng Đức là gì?

"quy tắc" trong tiếng Đức là die Regel (danh từ), die Vorschrift (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.