Quy tắc tiếng Đức là gì?
"quy tắc" trong tiếng Đức là die Regel (danh từ), die Vorschrift (danh từ).
die Regel Danh từ · giống cái
[ˈʁeːɡl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
die Vorschrift Danh từ · giống cái
/ˈfoːʁˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
Xem đầy đủ từ "Vorschrift": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc tiếng Đức là gì?
"quy tắc" trong tiếng Đức là die Regel (danh từ), die Vorschrift (danh từ).