TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Regel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈʁeːɡl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Regeln · sinh cách: der Regel

die Regel nghĩa là quy tắc, quy luật, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Cũng là một dạng biến đổi của regeln — Điều khiển.

Nghĩa của Regel

Danh từ · giống cái

  1. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
  2. Thông tục Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Biến cách của Regel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Regeldie Regeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Regelder Regeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Regelden Regeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Regeldie Regeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Regel

Đồng nghĩa

Họ từ của Regel

Câu ví dụ với Regel

  • Trinkst du in der Regel Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400625
  • Die Welt folgt einer goldenen Regel: Wer das Gold hat, bestimmt die Regeln. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11790342
  • Ich mache es mir zur Regel, niemals zu einer Verabredung zu spät zu kommen. Tôi tự đặt ra quy định không bao giờ được đến muộn buổi hẹn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2747729
  • In Esperanto gibt es nur 16 grammatikalische Regeln. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740963
  • Halten Sie sich an die Regeln! Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3533872
  • Verstößt das nicht gegen die Regeln? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5099301
  • Er hat gegen die Regeln verstoßen. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839375
  • Halte dich an die Regeln! Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3533870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rule; the usual, the default, the norm; menstruation

Câu hỏi thường gặp

Regel nghĩa là gì?

Regel (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Regel là der, die hay das?

Regel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Regel); số nhiều: die Regeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.