die Regel
số nhiều: die Regeln · sinh cách: der Regel
die Regel nghĩa là quy tắc, quy luật, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Cũng là một dạng biến đổi của regeln — Điều khiển.
Nghĩa của Regel
Danh từ · giống cái
- Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
- Thông tục Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Biến cách của Regel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Regel | die Regeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Regel | der Regeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Regel | den Regeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Regel | die Regeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Regel
Đồng nghĩa
Họ từ của Regel
Câu ví dụ với Regel
- Trinkst du in der Regel Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400625
- Die Welt folgt einer goldenen Regel: Wer das Gold hat, bestimmt die Regeln. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11790342
- Ich mache es mir zur Regel, niemals zu einer Verabredung zu spät zu kommen. Tôi tự đặt ra quy định không bao giờ được đến muộn buổi hẹn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2747729
- In Esperanto gibt es nur 16 grammatikalische Regeln. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740963
- Halten Sie sich an die Regeln! Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3533872
- Verstößt das nicht gegen die Regeln? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5099301
- Er hat gegen die Regeln verstoßen. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839375
- Halte dich an die Regeln! Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3533870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule; the usual, the default, the norm; menstruation
Câu hỏi thường gặp
Regel nghĩa là gì?
Regel (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Regel là der, die hay das?
Regel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Regel); số nhiều: die Regeln.