das Regal
số nhiều: die Regale · sinh cách: des Regals
das Regal nghĩa là giá sách, giá, kệ sách.
Nghĩa của Regal
Danh từ · giống trung
- Giá sách, giá.
- Kệ sách.
Biến cách của Regal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Regal | die Regale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Regals | der Regale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Regal | den Regalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Regal | die Regale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Regal
- Er stellte das Buch ins Regal. Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1514592
- Die Tasse steht auf dem Regal. Cái cốc ở trên kệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a rack of shelves, shelving, a shelf (in this collective sense), e.g. an open bookcase; a right or privilege of a sovereign state or ruler; (one of the) regalia
Câu hỏi thường gặp
Regal nghĩa là gì?
Regal (danh từ) nghĩa là giá sách, giá, kệ sách.
Regal là der, die hay das?
Regal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Regal); số nhiều: die Regale.