TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rào tiếng Đức là gì?

"rào" trong tiếng Đức là der Zaun (danh từ).

der Zaun Danh từ · giống đực

/tsaʊ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

  • Zwei Kinder sitzen auf einem Zaun. Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.

Xem đầy đủ từ "Zaun": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rào tiếng Đức là gì?

"rào" trong tiếng Đức là der Zaun (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.