Rên tiếng Đức là gì?
"rên" trong tiếng Đức là stöhnen (động từ), ächzen (động từ).
stöhnen Động từ
/ˈʃtøːnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rên.
Xem đầy đủ từ "stöhnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ächzen Động từ
/ˈɛçt͡sən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rên.
Câu hỏi thường gặp
Rên tiếng Đức là gì?
"rên" trong tiếng Đức là stöhnen (động từ), ächzen (động từ).