Rình rập tiếng Đức là gì?
"rình rập" trong tiếng Đức là nachstellen (động từ).
nachstellen Động từ
[ˈnaːχˌʃtɛlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bám đuôi, rình rập.
Xem đầy đủ từ "nachstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rình rập tiếng Đức là gì?
"rình rập" trong tiếng Đức là nachstellen (động từ).