TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rình rập tiếng Đức là gì?

"rình rập" trong tiếng Đức là nachstellen (động từ).

nachstellen Động từ

[ˈnaːχˌʃtɛlən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bám đuôi, rình rập.

Xem đầy đủ từ "nachstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rình rập tiếng Đức là gì?

"rình rập" trong tiếng Đức là nachstellen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.