Rút lại tiếng Đức là gì?
"rút lại" trong tiếng Đức là zurückziehen (động từ).
zurückziehen Động từ
[tsuˈʁʏkˌtsiːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút lại, rút về.
Xem đầy đủ từ "zurückziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rút lại tiếng Đức là gì?
"rút lại" trong tiếng Đức là zurückziehen (động từ).