zurückziehen
Nghĩa của zurückziehen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull back, to withdraw; to retreat
Chia động từ zurückziehen
Động từ tách: tiểu từ zurück tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich ziehe zurück…).
Hiện tại Präsens
- ich ziehe zurück
- du ziehst zurück
- er/sie/es zieht zurück
- wir ziehen zurück
- ihr zieht zurück
- sie/Sie ziehen zurück
Quá khứ đơn Präteritum
- ich zog zurück
- du zogst zurück
- er/sie/es zog zurück
- wir zogen zurück
- ihr zogt zurück
- sie/Sie zogen zurück
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe / bin zurückgezogen
- du hast / bist zurückgezogen
- er/sie/es hat / ist zurückgezogen
- wir haben / sind zurückgezogen
- ihr habt / seid zurückgezogen
- sie/Sie haben / sind zurückgezogen
Tương lai Futur I
- ich werde zurückziehen
- du wirst zurückziehen
- er/sie/es wird zurückziehen
- wir werden zurückziehen
- ihr werdet zurückziehen
- sie/Sie werden zurückziehen
Giả định I Konjunktiv I
- ich ziehe zurück
- du ziehest zurück
- er/sie/es ziehe zurück
- wir ziehen zurück
- ihr ziehet zurück
- sie/Sie ziehen zurück
Mệnh lệnh Imperativ
- zieh zurück! (du)
- zieht zurück! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ zurückziehen ở thì hiện tại thế nào?
ich ziehe zurück, du ziehst zurück, er/sie/es zieht zurück, wir ziehen zurück, ihr zieht zurück, sie/Sie ziehen zurück. Phân từ II: zurückgezogen.