TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rút về tiếng Đức là gì?

"rút về" trong tiếng Đức là zurückziehen (động từ).

zurückziehen Động từ

[tsuˈʁʏkˌtsiːən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút lại, rút về.

Xem đầy đủ từ "zurückziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rút về tiếng Đức là gì?

"rút về" trong tiếng Đức là zurückziehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.