Răng cửa tiếng Đức là gì?
"răng cửa" trong tiếng Đức là der Schneidezahn (danh từ).
der Schneidezahn Danh từ · giống đực
/ˈʃnaɪ̯dəˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng cửa.
Xem đầy đủ từ "Schneidezahn": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Răng cửa tiếng Đức là gì?
"răng cửa" trong tiếng Đức là der Schneidezahn (danh từ).