TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Răng hàm tiếng Đức là gì?

"răng hàm" trong tiếng Đức là der Backenzahn (danh từ).

der Backenzahn Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng hàm.

Xem đầy đủ từ "Backenzahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Răng hàm tiếng Đức là gì?

"răng hàm" trong tiếng Đức là der Backenzahn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.