Răng khôn tiếng Đức là gì?
"răng khôn" trong tiếng Đức là der Weisheitszahn (danh từ).
der Weisheitszahn Danh từ · giống đực
/ˈvaɪ̯shaɪ̯tsˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng khôn.
Xem đầy đủ từ "Weisheitszahn": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Răng khôn tiếng Đức là gì?
"răng khôn" trong tiếng Đức là der Weisheitszahn (danh từ).