TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Răng sữa tiếng Đức là gì?

"răng sữa" trong tiếng Đức là der Milchzahn (danh từ).

der Milchzahn Danh từ · giống đực

/ˈmɪlçˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng sữa.

Xem đầy đủ từ "Milchzahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Răng sữa tiếng Đức là gì?

"răng sữa" trong tiếng Đức là der Milchzahn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.