TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Milchzahn

danh từ giống đực
/ˈmɪlçˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Milchzähne · sinh cách: des Milchzahnes

der Milchzahn nghĩa là răng sữa.

Nghĩa của Milchzahn

Danh từ · giống đực

  1. Răng sữa.

Biến cách của Milchzahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Milchzahndie Milchzähne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Milchzahnesder Milchzähne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Milchzahnden Milchzähnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Milchzahndie Milchzähne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk tooth (tooth of the first set of teeth)

Câu hỏi thường gặp

Milchzahn nghĩa là gì?

Milchzahn (danh từ) nghĩa là răng sữa.

Milchzahn là der, die hay das?

Milchzahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Milchzahn); số nhiều: die Milchzähne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.