Rơi vào tiếng Đức là gì?
"rơi vào" trong tiếng Đức là geraten (động từ).
geraten Động từ
/ɡəˈʁaːtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơi vào, lâm vào (in Schwierigkeiten geraten — gặp khó khăn)
Xem đầy đủ từ "geraten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rơi vào tiếng Đức là gì?
"rơi vào" trong tiếng Đức là geraten (động từ).