TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rơm tiếng Đức là gì?

"rơm" trong tiếng Đức là das Stroh (danh từ), der Halm (danh từ), der Strohhalm (danh từ).

das Stroh Danh từ · giống trung

/ʃtʁoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơm.

Xem đầy đủ từ "Stroh": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Halm Danh từ · giống đực

/halm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơm.

Xem đầy đủ từ "Halm": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Strohhalm Danh từ · giống đực

/ˈʃtʁoː.halm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơm.

Xem đầy đủ từ "Strohhalm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rơm tiếng Đức là gì?

"rơm" trong tiếng Đức là das Stroh (danh từ), der Halm (danh từ), der Strohhalm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.