TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rượu rum tiếng Đức là gì?

"rượu rum" trong tiếng Đức là der Rum (danh từ).

der Rum Danh từ · giống đực

/rʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu rum, rum.

Xem đầy đủ từ "Rum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rượu rum tiếng Đức là gì?

"rượu rum" trong tiếng Đức là der Rum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.