TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rum

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/rʊm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rums

der Rum nghĩa là rượu rum, rum.

Cũng là một dạng biến đổi của herum — Quanh, vòng quanh.

Nghĩa của Rum

Danh từ · giống đực

  1. Rượu rum, rum.

Biến cách của Rum (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rum
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rum
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rum

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rum

Câu hỏi thường gặp

Rum nghĩa là gì?

Rum (danh từ) nghĩa là rượu rum, rum.

Rum là der, die hay das?

Rum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rum).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.