der Rumpf
số nhiều: die Rümpfe · sinh cách: des Rumpfes
der Rumpf nghĩa là thân, thân mình.
Nghĩa của Rumpf
Danh từ · giống đực
- Thân, thân mình, mình.
Biến cách của Rumpf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rumpf | die Rümpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rumpfes | der Rümpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rumpf | den Rümpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rumpf | die Rümpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trunk; torso (body excluding the head and limbs); hull (clipping of Schiffsrumpf); fuselage (clipping of Flugzeugrumpf)
Câu hỏi thường gặp
Rumpf nghĩa là gì?
Rumpf (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.
Rumpf là der, die hay das?
Rumpf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rumpf); số nhiều: die Rümpfe.