TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rumpf

danh từ giống đực
/rʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rümpfe · sinh cách: des Rumpfes

der Rumpf nghĩa là thân, thân mình.

Nghĩa của Rumpf

Danh từ · giống đực

  1. Thân, thân mình, mình.

Biến cách của Rumpf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rumpfdie Rümpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rumpfesder Rümpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rumpfden Rümpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rumpfdie Rümpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trunk; torso (body excluding the head and limbs); hull (clipping of Schiffsrumpf); fuselage (clipping of Flugzeugrumpf)

Câu hỏi thường gặp

Rumpf nghĩa là gì?

Rumpf (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.

Rumpf là der, die hay das?

Rumpf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rumpf); số nhiều: die Rümpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.