rund
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/rʊnt/ giọng máy của trình duyệt
rund nghĩa là tròn.
Nghĩa của rund
Tính từ
- Tròn.
So sánh của rund
| So sánh hơn | runder |
| So sánh nhất | am rundesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rund
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của rund
Câu ví dụ với rund
- Das Gerücht machte schnell die Runde. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ circular; spherical, globular; corpulent, thick; regular
- Phó từ around; roughly, approximately, about
- Danh từ round
Câu hỏi thường gặp
rund nghĩa là gì?
rund (tính từ) nghĩa là tròn.