der Rundgang
số nhiều: die Rundgänge · sinh cách: des Rundganges
der Rundgang nghĩa là chuyến du lịch.
Nghĩa của Rundgang
Danh từ · giống đực
- Chuyến du lịch.
Biến cách của Rundgang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rundgang | die Rundgänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rundganges | der Rundgänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rundgang | den Rundgängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rundgang | die Rundgänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walk, tour; rounds; circular gallery
Câu hỏi thường gặp
Rundgang nghĩa là gì?
Rundgang (danh từ) nghĩa là chuyến du lịch.
Rundgang là der, die hay das?
Rundgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rundgang); số nhiều: die Rundgänge.