TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rundgang

danh từ giống đực
/ˈʁʊntˌɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rundgänge · sinh cách: des Rundganges

der Rundgang nghĩa là chuyến du lịch.

Nghĩa của Rundgang

Danh từ · giống đực

  1. Chuyến du lịch.

Biến cách của Rundgang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rundgangdie Rundgänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rundgangesder Rundgänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rundgangden Rundgängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rundgangdie Rundgänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walk, tour; rounds; circular gallery

Câu hỏi thường gặp

Rundgang nghĩa là gì?

Rundgang (danh từ) nghĩa là chuyến du lịch.

Rundgang là der, die hay das?

Rundgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rundgang); số nhiều: die Rundgänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.