der Rundfunk
danh từ giống đực
/ˈʁʊntfʊŋk/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Rundfunks
der Rundfunk nghĩa là phát sóng.
Nghĩa của Rundfunk
Danh từ · giống đực
- Phát sóng.
Biến cách của Rundfunk (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rundfunk |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rundfunks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rundfunk |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rundfunk |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rundfunk
Đồng nghĩa
Họ từ của Rundfunk
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broadcasting (The business or profession of radio and television.); radio (technical means)
Câu hỏi thường gặp
Rundfunk nghĩa là gì?
Rundfunk (danh từ) nghĩa là phát sóng.
Rundfunk là der, die hay das?
Rundfunk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rundfunk).