die Runde
số nhiều: die Runden · sinh cách: der Runde
die Runde nghĩa là vòng.
Nghĩa của Runde
Danh từ · giống cái
- Vòng.
Biến cách của Runde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Runde | die Runden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Runde | der Runden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Runde | den Runden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Runde | die Runden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Runde
- Das Gerücht machte schnell die Runde. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ round (of drinks); circle, group (constellation of friends or colleagues engaging in a shared activity); round (circular or repetitious route); lap (one circuit around a race track); round (in boxing, in a card game, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Runde nghĩa là gì?
Runde (danh từ) nghĩa là vòng.
Runde là der, die hay das?
Runde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Runde); số nhiều: die Runden.